Starex- 9 chỗ

 

satrex2

 

STAREX (H1) Mẫu xe
2.4 M/T 9 chỗ 2.4 M/T 6 chỗ 2.5 M/T 9 chỗ
Thông số chung Kích thước tổng thể (DxRxC) – (mm) 5.125×1.920×1.925
Chiều dài cơ sở (mm) 3.200
Khoảng cách hai vệt bánh xe (mm) 1.685/1.660 (Trước/Sau)
Khoảng sáng gầm xe (mm) 190
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) 6200
Hệ thống treo trước Kiểu Macpherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Dung tích bình nhiên liệu (l) 75
Động cơ hộp số Động cơ xăng 2.4 DOHC 5 số sàn
Động cơ Diesel 2.5 TCI 5 số sàn (9 chỗ)
Thiết bị an toàn Phanh đĩa trước
Phanh sau dạng tang trống
Lốp La-zăng Lốp la-zăng đúc 6.5J*16
Cỡ lốp 215/70 R16
Hệ thống lái Vô lăng gật gù điều chỉnh cơ
Trợ lực lái cơ (thủy lực)
Ngoại thất Lưới tản nhiệt mạ crôm
Cửa hậu mở lên đèn
Kính lưng có sấy điện
Thân gương màu xe
Đèn sương mù trước
Chắn bùn (trước + sau)
Kính điện
Cửa hông kiểu trượt (2 cửa)
Cửa sổ điện (trước+sau)
Nội thất Táp lô vân kim loại
Ghế bọc nỉ
Vách ngăn hai khoang
Đèn trân khoang sau LED
Hộp để kính
Khay để cốc
Đèn trong xe
Tiện nghi Khóa điều khiển và cảnh báo trộm
Hệ thống khóa cửa trung tâm
AM/FM + Casetle + Loa sau
AM/FM + Casetle + CD + MP3 + EQ
Điều hòa điểu khiển cơ

buy a domain

Sản Phẩm Liên Quan